Ngữ pháp Tiếng Hàn

Nhắn tin bằng tiếng Hàn

Cũng giống như trong tiếng Việt, để nhắn tin bằng tiếng hàn trên điện thoại hay trò chuyện trên internet nhanh hơn, giới trẻ Hàn Quốc cũng sử dụng những chữ viết tắt và những câu nói đùa. 

Những tài liệu học tiếng hàn bổ ích

 
1. ㅋㅋ – âm thanh của tiếng cười khúc khích / cười.
2. ㅠㅠ / ㅜㅜ – buồn / đôi mắt khóc.
3. ㅎㅎ – [하하 / haha] – Haha.
4. ㅇㅇ – [응 / ung] – Có.
5. ㅉㅉ – tsk tsk
6. ㅇㅋ – [오키 / oki] – Được rồi.
7. ㄱㅅ – [감사 / Kamsa] – Cảm ơn bạn.
 

Bạn có thể tải video học tiếng hàn tại đây

8. ㅊㅋ – [축하 / chokha] – Xin chúc mừng.
9. ㄴㄴ – [노노 / Nono] – No.
10. ㅈㅅ – [죄송 / joesong] – Xin lỗi.
11. ㄱㄷ – [기다려 / kidaryeo] – Chờ.
12. ㄱㄱ – [고고 / gogo] – Gogo.
13. ㅂㅂ – [바이 바이 / baibai] – Bye Bye.
14. ㄷㄷ – [덜덜 / deoldeol] – Tôi đang run.
15. ㅅㄱ – [수고 / Sugo] – Well done / Good job.
Hiện nay, trung tâm tiếng Hàn Cô đang tổ chức các lớp học tiếng Hàn trực tuyến hoàn toàn mới, vô cùng hiện đại và chất lượng. Bạn có thể giao lưu, học tập, trao đổi trực tiếp với giảng viên, bạn học mà không cần phải mất thời gian, công sức đến trực tiếp lớp học nữa. Hãy tìm hiểu thông tin chi tiết về khóa học này và tham gia cùng chúng tôi nha.

admin

About Author

Leave a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You may also like

Ngữ pháp Tiếng Hàn

Tổng hợp 91 ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp

Tiếng Hàn sơ cấp bao gồm những ngữ pháp cơ bản nhất và được ứng dụng nhiều nhất trong cuộc
Ngữ pháp Tiếng Hàn

200 Từ vựng tiếng Hàn trong công việc văn phòng và nhà xưởng.

200 Từ vựng tiếng Hàn trong công việc văn phòng và nhà xưởng.
Chat Zalo

0795472693