Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn trung cấp bài 3: Tình trạng cơ thể
Mời các bạn cùng Cô tổng hợp từ vựng tiếng Hàn trung cấp – trình độ level 3. Bài học hôm nay, sẽ liên quan đến chủ đề “Sức khỏe và tình trạng cơ thể”. Các bạn sẽ gặp lại phần kiến thức này trong bài 3 – giáo trình tổng hợp quyển 3.
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn trung cấp bài 3
건강: Sức khỏe
건강하다: Khỏe mạnh
몸이 약하다: Cơ thể yếu ớt
안색이 좋다: Sắc mặt tươi tỉnh, tốt
안색이 나쁘다: Mặt kém sắc, không được khỏe
건강을 지키다: Việc giữ gìn sức khỏe
건강을 유지하다: Việc duy trì sức khỏe
몸이 안 좋다: Cơ thể không được khỏe
건강을 잃다: Bị mất sức, quá sức
건강에 좋다: Việc tốt cho sức khỏe
건강에 나쁘다: Việc không tốt cho sức khỏe
피곤하다: Mệt mỏi
힘들다: Tình trạng khó khăn, vất vả
지치다: Bị kiệt sức
과로하다: Việc lao động quá sức
스트레스를 받다: Bị căng thẳng, mệt mỏi
휴식을 취하다: Sự nghỉ ngơi
피로를 풀다: Giải tỏa sự mệt mỏi, căng thẳng
스트레스를 풀다: Giải tỏa căng thẳng
휴가를 가다: Đi nghỉ dưỡng
가벼운 운동을 하다: Việc vận động nhẹ nhàng
(가슴이) 답답하다: Tức ngực, khó chịu
체중: Thể trọng, cân nặng của cơ thể
연령대: Lứa tuổi
규칙: Quy tắc
요가: Tập Yoga
사이클링: Đi xe đạp
유지하다: Việc duy trì
젊다: Trẻ trung
증상: Những triệu chứng của căn bệnh
만족하다: Sự hài lòng, thỏa mãn
체중: thể trọng, cân nặng
에어로빅: Tập thể dục nhịp điệu
기억력이 나쁘다: Trí nhớ kém
피로: Cơ thể mệt mỏi
쇠약: Suy nhược cơ thể
수명 감소: Giảm tuổi thọ
만성병: Các căn bệnh kinh niên
집중력이 저하되다: Giảm khả năng tập trung
Ở bài từ vựng tiếng Hàn trung cấp 3, các bạn sẽ được làm quen với chủ đề liên quan đến các tình trạng và diễn biến của cơ thể. Với những bạn có mong muốn phát triển và du học Hàn Quốc ngành y, những bài học như thế này các bạn nên dành nhiều thời gian để trau dồi thêm từ vựng, học các mẫu câu và các quy tắc bằng tiếng Hàn.
Phần tổng hợp từ vựng tiếng Hàn trung cấp trên đây chủ yếu là các tính từ, liên quan trực tiếp đến những cảm xúc cơ bản của con người. Thông qua đó, các bạn hãy áp dụng vào các mẫu câu bằng tiếng Hàn, các cách diễn đạt liên quan đến sức khỏe dưới đây.
Các câu tiếng Hàn về nguyên tắc bảo vệ sức khỏe
담배를 피우지 말고, 남이 피우는 담배 연기도 피하기: Không hút thuốc là và hít khói thuốc từ những người khác.
채소와 과일을 충분하게 먹고,다채로운 식단으로 균형 잡힌 식사하기: Ăn uống trái cây, rau quả đầy đủ để có cân bằng dinh dưỡng cho cơ thể.
음식을 짜지 않게 먹고, 탄 음식을 먹지 않기: Không sử dụng thực phẩm mặn hoặc đã bị cháy
술은 하루 두 잔 이내로만 마시기: Trong một ngày chỉ được uống hai ly rượu.
자신의 체격에 맞는 건강 체중 유지하기: Duy trì cân nặng phù hợp với bản thân
발암성 물질에 노출되지 않도록 작업장에서 안전 보건 수칙 지키기: Giữ đúng các nguyên tắc vệ sinh y tế an toàn.
Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Hàn
Với chủ đề tổng hợp từ vựng tiếng Hàn trung cấp, các bạn hãy cùng Cô ôn tập lại những mẫu câu cơ bản để hỏi thăm sức khỏe của một ai đó nhé:
오늘기분 어떠니?: Ngày hôm nay bạn thấy thế nào?
왜그래?: Sao thế
어떻게 지냈어요?: Bạn có khỏe không vậy?
잘 지냈어요?: Hiện tại sức khỏe bạn như thế nào?
요즘 어떠세요?: Dạo này anh thế nào rồi?
입원을해야합니까?: Tôi có phải nằm viện không vậy?
언제회복된기까?: Bao lâu nữa thì tôi mới có thể bình phục
약은먹었니?: Bạn đã uống thuốc chưa vậy?
Trên đây là phần tổng hợp từ vựng tiếng Hàn trung cấp bài 3 – giáo trình tổng hợp quyển 3. Hãy cùng Lớp Tiếng Hàn ôn tập và nắm vững bài học hơn nhé.




