Vui học từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng 고 và 가
Bài học về từ vựng tiếng Hàn ngày hôm nay không phải theo chủ đề. Hãy cùng Lớp Tiếng Hàn học từ vựng với loạt từ bắt đầu bằng 고 và 가 nhé.
Học từ vựng tiếng Hàn chuẩn
1. Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng 고
고가: Nhà cổ
고가 (2): Bài hát cổ
고고: Khảo cổ
고고학: Khảo cổ học
고금: Cổ kim
고기: Cổ ký (ghi lại chuyện xưa cũ)
고념: Cổ niệm
고담: Nói chuyện cổ xưa
고대: Cổ đại
고대의: Cổ kính
고례: Tập tục cổ, tập tục xưa cũ
고명: Cổ danh. (tên cũ xưa)
고목: Cây cổ thụ
고무: Cổ vũ
고문: Chữ cổ/ văn cổ
고물: Cổ vật
고사: Cổ đại
고인: Cổ nhân
고적: Cổ tích, di tích
고화: Cổ hoạ (bức tranh cổ)
고향: Cố hương
고국: Cố quốc
고궁: Cố cung
고도: Cố đô
고정: Cố định
고집: Cố chấp
Xem thêm: Học tiếng hàn trực tuyến đột phá trong học tiếng Hàn
2. Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng 가
가족: Gia tộc, gia đình
가계: Gia hệ
가문: Gia môn, dòng dõi
가공: Gia công
가구: Gia cụ (đồ dùng trong nhà)
가금: Gia cầm
가례: Gia lễ (lễ giáo trong gia đình)
가로: Gia lộ (con đường, đường phố)
가명: Gia danh (thanh danh gia đình)
가묘: Gia mộ (phần mộ gia đình)
가법: Gia pháp
가변: Gia biến (biến cố trong gia đình)
가보: Gia bảo
가사: Gia sự
가산: Gia sản
가세: Gia thế
가업: Gia nghiệp (nghề nghiệp gia đình)
가재: Gia tài
가전: Gia truyền
가정: Gia đình
가정부: Người quản gia, người giúp việc gia đình
가출: Xuất gia (ra khỏi nhà)
가효: Gia huấn
Mỗi ngày bạn chỉ cần học thuộc khoảng 10 từ vựng là chẳng mấy chốc, vốn từ vựng tiếng Hàn của bạn sẽ rất phong phú. Hãy chăm chỉ học tập để gặt hái thành quả nhé.




